Ngày thi đấu 21
|
25
Tháng 2,2026
Kết thúc
68
:
64
20
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
AZS AJP Gorzów Wielkopolski
221931871-145741441
2
AZS UMCS Lublin
221751796-157821839
3
Ślęza Wrocław
221661822-148134138
4
Poznan
221481678-156711136
5
Z. Sosnowiec
221481956-169326336
6
Katarzynki Torun
2211111584-1596-1233
7
Wisla Krakow
229131537-1651-11431
8
Arka Gdynia
229131806-17703631
9
Contimax Mosir Bochnia
228141746-1909-16330
10
Skk Polonia Warszawa
228141571-1780-20930
11
25 Bydgoszcz
227151587-1814-22729
12
Islands Wichos Jelenia Gora
220221383-2041-65822

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wisla Krakow
Arka Gdynia

Những trận kế tiếp - Wisla Krakow

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Arka Gdynia

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

WISGDY
Tài 125.5
84‏%
68
100‏%
80.52
Tài 145.5
40‏%
68
88‏%
80.52
Tài 165.5
8‏%
68
36‏%
80.52
Tài 185.5
0‏%
68
12‏%
80.52
Tài 200.5
0‏%
68
8‏%
80.52
Tài 225.5
0‏%
68
0‏%
80.52
Xỉu 125.5
16‏%
68
0‏%
80.52
Xỉu 145.5
60‏%
68
12‏%
80.52
Xỉu 165.5
92‏%
68
64‏%
80.52
Xỉu 185.5
100‏%
68
88‏%
80.52
Xỉu 200.5
100‏%
68
92‏%
80.52
Xỉu 225.5
100‏%
68
100‏%
80.52