Tứ kết
|
18
Tháng 3,2026
Kết thúc
88
:
80
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
100
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

6
Thời gian hội ý
3
27
Số lần phạm lỗi
22
88
80
21
12
25
19
20
29
22
20
Đội
1
2
3
4

Group Table

Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng E
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Peristeri Athens
651525-435901.2070.83311
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng F
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
PAOK
651527-513141.0270.83311
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng M
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
PAOK
642519-449701.1560.66710
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng N
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Peristeri Athens
651505-477281.0590.83311

Sô trận đã đấu - 33 |  từ {năm}

PEA

PAO
Đã thắng
Đã thắng
21(64‏%)
12(36‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2444
Total Points
2356
74,1
Số điểm trung bình
71,4