Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
3
27
Số lần phạm lỗi
22
Group Table
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng E
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Peristeri Athens | 6 | 5 | 1 | 525-435 | 90 | 1.207 | 0.833 | 11 | TBTTT |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng F
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() PAOK | 6 | 5 | 1 | 527-513 | 14 | 1.027 | 0.833 | 11 | TBTTB |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng M
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() PAOK | 6 | 4 | 2 | 519-449 | 70 | 1.156 | 0.667 | 10 | TBTTB |
Cúp Khu Vực Châu Âu, Bảng N
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Peristeri Athens | 6 | 5 | 1 | 505-477 | 28 | 1.059 | 0.833 | 11 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
PEAPAO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





