|
Ngày thi đấu 23
|
04
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14708
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
40
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
31261484305479
2
Real
32234567303773
3
Villarreal
31194856362061
4
Atlético
31176851321957
5
Real Betis
32121374840849
6
Celta Vigo
31111194440444
7
Sociedad
31119114948142
8
Getafe
31125142732-541
9
Bilbao
32125153445-1141
10
Osasuna
32109133739-239
11
Girona
32911123548-1338
12
Espanyol Barcelona
31108133748-1138
13
Valencia
3299143547-1236
14
Mallorca
3298154049-935
15
Vallecano
31811122938-935
16
Sevilla
3197153951-1234
17
Alavés
3289153648-1233
18
Elche CF
31711133947-832
19
Levante UD
3178163550-1529
20
Real Oviedo
3169162448-2427

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Vallecano
Real Oviedo
Các trận đấu gần nhất
RVCREA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
1.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

RVCREA
Tài 0.5
90‏%
0.94
87‏%
0.77
Tài 1.5
68‏%
0.94
65‏%
0.77
Tài 2.5
39‏%
0.94
39‏%
0.77
Tài 3.5
16‏%
0.94
19‏%
0.77
Tài 4.5
3‏%
0.94
13‏%
0.77
Tài 5.5
0‏%
0.94
10‏%
0.77
Xỉu 0.5
10‏%
0.94
13‏%
0.77
Xỉu 1.5
32‏%
0.94
35‏%
0.77
Xỉu 2.5
61‏%
0.94
61‏%
0.77
Xỉu 3.5
84‏%
0.94
81‏%
0.77
Xỉu 4.5
97‏%
0.94
87‏%
0.77
Xỉu 5.5
100‏%
0.94
90‏%
0.77

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Vallecano
Real Oviedo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Vallecano

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
De Frutos, Jorge
19
29100110.34
M
Garcia, Alvaro
18
3140200.13
M
Palazon, Isi
7
2930220.10
H
Mendy, Nobel
0
1920100.11
M
Ciss, Pathe
6
2220100.09
H
Espino, Alfonso
22
2420200.08

Các cầu thủ
-
Real Oviedo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vinas, Federico
9
2790220.33
Chaira, Ilyas
7
2940100.14
Reina Campos, Alberto
5
3040000.13
Rondon, Salomon
23
1620100.13
H
Bailly, Eric
2
1110100.09
M
Ilic, Luka
21
1810000.06
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Hernandez Hernandez, Alejandro Jose
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
17.63
Số thẻ được rút ra
97
Số thẻ trên trận
5.11
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng914.79
Thẻ đỏ60.32
Bàn thắng từ phạt đền110.58
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12728‏%
Hiệp 26668‏%
Lí do khác44‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4041‏%
Đội Khách5759‏%

Sân vận động - Estadio de Vallecas

Bàn Thắng Hiệp Một
10
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận11.841
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng25
Tổng Phạt Góc162