Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
18
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
VIBPAR
VIBPAR
82Points87
33.2Rebounds36.4
19.5Assists16.9
6.5Steals7.1
2.1Blocks3
13.8Turnovers13.4
61.8Field Goals Attempted67.2
47%Field Goal Percentage45%
26Three Pointers Attempted32.3
35%Three Point Percentage37%
18Free Throws Attempted20.1
79%Free Throw Percentage76%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Paris Basketball | 35 | 14 | 21 | 3149-3197 | -48 | 0.985 | 0.4 | TBBTT |
17 | ![]() ![]() Virtus Bologna | 35 | 13 | 22 | 2869-3033 | -164 | 0.946 | 0.371 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
VIBPAR
Đã thắng
Đã thắng





