Các thống kê
50%
50%
ASTFLA
ASTFLA
16Hai điểm ghi được18
34Ném Hai Điểm31
10Ba điểm được ghi9
26Ném Ba Điểm31
13Những quả ném phạt ghi điểm14
17Free Throw được thực hiện20
8Thời gian hội ý4
41Bắt bóng bật bảng34
22Tổng số lần phạm lỗi17
Bản đồ nhiệt
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
5 | 12
42%
12 | 20
60%
4 | 14
29%
3 | 9
33%
2 | 5
40%
0 | 2
0%
0 | 0
-
17 | 28
61%
1 | 2
50%
0 | 3
0%
5 | 13
38%
0 | 1
0%
0 | 0
-
1 | 5
20%
3 | 8
38%



