Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
18
Bảng Xếp Hạng
Champions League Americas 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Paisas Basketball | 6 | 3 | 3 | 537-540 | -3 | 9 | BBTBT |
Champions League Americas 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Club Nacional | 6 | 6 | 0 | 501-436 | 65 | 12 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
NACPAI
Đã thắng
Đã thắng





