Ngày thi đấu 4
|
19
Tháng 3,2026
|
Sức chứa
38000
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Diamond Harbour FC
971122121022
2
Shillong Lajong
9522169717
3
Rajasthan United
95221310317
4
Sreenidi Deccan FC
9432108215
5
Chanmari FC
93241415-111
6
Dempo
9234141409
7
Aizawl F.C.
92341322-99
8
Real Kashmir
9225151418
9
Gokulam Kerala FC
92251118-78
10
Namdhari FC
91441218-67
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Diamond Harbour FC
1081124121225
2
Shillong Lajong
10532169718
3
Sreenidi Deccan FC
10532129318
4
Rajasthan United
105231412217
5
Chanmari FC
103251417-311
6
Dempo
102441414010

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sreenidi Deccan FC
Namdhari FC
Các trận đấu gần nhất
SRENAM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SRENAM
Tài 0.5
90‏%
1.2
100‏%
1.33
Tài 1.5
70‏%
1.2
89‏%
1.33
Tài 2.5
40‏%
1.2
33‏%
1.33
Tài 3.5
10‏%
1.2
33‏%
1.33
Tài 4.5
0‏%
1.2
33‏%
1.33
Tài 5.5
0‏%
1.2
11‏%
1.33
Xỉu 0.5
10‏%
1.2
0‏%
1.33
Xỉu 1.5
30‏%
1.2
11‏%
1.33
Xỉu 2.5
60‏%
1.2
67‏%
1.33
Xỉu 3.5
90‏%
1.2
67‏%
1.33
Xỉu 4.5
100‏%
1.2
67‏%
1.33
Xỉu 5.5
100‏%
1.2
89‏%
1.33

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sreenidi Deccan FC
Namdhari FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Sân vận động - Dr. Y. S. Rajasekhara Reddy ACA–VDCA Cricket Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
5
45.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
6
54.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ23
Tổng số bàn thắng11
Tổng Phạt Góc59