Thống Kê Mùa Giải
SREDSC
SREDSC
5Số lần thắng2
12Bàn thắng14
9Số bàn thắng14
6Cả hai đội ghi bàn6
2Không ghi bàn2
3Số Trận Giữ Sạch Lưới3
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sreenidi Deccan FC | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | HHTBT |
6 | ![]() ![]() Dempo | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 9 | HTTBH |
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sreenidi Deccan FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 18 | HHTBT |
6 | ![]() ![]() Dempo | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 14 | 0 | 10 | HTTBH |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
SREDSC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
6
Tổng số bàn thắng
4
2
Số bàn thắng trung bình
1,33
100%
(1)
Dẫn trước ở H1
50%
(2)
-
(0)
Hoà ở H1
-
(0)
50%
(2)
Thua ở H1
100%
(1)





