Thống Kê Mùa Giải
NAMDIA
NAMDIA
1Số lần thắng8
12Bàn thắng24
18Số bàn thắng12
7Cả hai đội ghi bàn7
1Không ghi bàn1
1Số Trận Giữ Sạch Lưới2
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Diamond Harbour FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() Namdhari FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 12 | 18 | -6 | 7 | THBBB |
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Diamond Harbour FC | 10 | 8 | 1 | 1 | 24 | 12 | 12 | 25 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
NAMDIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
4
Tổng số bàn thắng
5
4
Số bàn thắng trung bình
5
-
(0)
Dẫn trước ở H1
100%
(1)
-
(0)
Hoà ở H1
-
(0)
100%
(1)
Thua ở H1
-
(0)





