Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
24
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Rogaška | 25 | 9 | 16 | 2067-2164 | -97 | 34 | TBTTB |
9 | ![]() ![]() Polzela | 24 | 8 | 16 | 1993-2138 | -145 | 32 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 44 | từ {năm}
HOPROG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của44





