Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
24
Số lần phạm lỗi
17
Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 22 | 20 | 2 | 2281-1682 | 599 | 40 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 12 | 10 | 1937-1881 | 56 | 24 | TBBBB |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Bakken Bears | 28 | 24 | 4 | 2847-2182 | 665 | 48 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 28 | 14 | 14 | 2451-2421 | 30 | 28 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
COPBAK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





