17
Tháng 4,2026
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Group Table

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bakken Bears
222022281-168259940
2
Naestved
221932375-190946638
3
Svendborg
221842124-165247236
4
Randers
221662072-185521732
5
Horsens
221661926-169523132
6
Copenhagen
2212101937-18815624
7
Vaerlose
2211111706-1971-26522
8
Herlev Wolfpack
226161733-2060-32712
9
Bears
226161794-2135-34112
10
Holbaek-Stenhus
223191742-2102-3606
11
BK Vejen81
223191664-2031-3676
12
Amager
222201773-2154-3814
Basketligaen 25/26, Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Bakken Bears
282442847-218266548
2
Naestved
292453041-259844348
3
Svendborg
282082624-216046440
4
Randers
2919102720-251820238
5
Horsens
281992434-219723738
6
Copenhagen
2814142451-24213028
Basketligaen 25/26, Placement Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vaerlose
2815132222-2493-27130
2
Bears
289192276-2582-30618
3
BK Vejen81
288202199-2526-32716
4
Herlev Wolfpack
286222166-2581-41512
5
Holbaek-Stenhus
286222251-2595-34412
6
Amager
285232296-2674-37810

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Copenhagen
Naestved

Tài/Xỉu

COPTFN
Tài 125.5
100‏%
87.54
100‏%
104.38
Tài 145.5
89‏%
87.54
100‏%
104.38
Tài 165.5
71‏%
87.54
100‏%
104.38
Tài 185.5
25‏%
87.54
62‏%
104.38
Tài 200.5
4‏%
87.54
31‏%
104.38
Tài 225.5
0‏%
87.54
3‏%
104.38
Xỉu 125.5
0‏%
87.54
0‏%
104.38
Xỉu 145.5
11‏%
87.54
0‏%
104.38
Xỉu 165.5
29‏%
87.54
0‏%
104.38
Xỉu 185.5
75‏%
87.54
38‏%
104.38
Xỉu 200.5
96‏%
87.54
69‏%
104.38
Xỉu 225.5
100‏%
87.54
97‏%
104.38