Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Randers | 22 | 16 | 6 | 2072-1855 | 217 | 32 | BTTBT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 12 | 10 | 1937-1881 | 56 | 24 | TBBBB |
Basketligaen 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Randers | 29 | 19 | 10 | 2720-2518 | 202 | 38 | BTTBT |
6 | ![]() ![]() Copenhagen | 28 | 14 | 14 | 2451-2421 | 30 | 28 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30
- 2025





