Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
24
Tháng 3,2026
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
15
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
23
/ 24
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
442910583384597
2
Cardiff City
442610881443788
3
Bolton Wanderers
441917867481974
4
Bradford City
442110135549673
5
Stockport County FC
4320111264541071
6
Stevenage FC
442011134745271
7
Luton
4419111463531068
8
Plymouth Argyle
442071770601067
9
Huddersfield Town
441713146960964
10
Reading
441614146358562
11
Wycombe Wanderers
4416121663521160
12
Mansfield Town
431416135345858
13
Barnsley
431414156568-356
14
Wigan
441414164956-756
15
Doncaster Rovers
44168204667-2156
16
Blackpool
44159205265-1354
17
Peterborough United
43157216262052
18
Burton Albion
441313184757-1052
19
Leyton Orient London
44149215768-1151
20
Wimbledon
44148225068-1850
21
Exeter City
441212205058-848
22
Rotherham United
441010243867-2940
23
Port Vale
43912223356-2339
24
Northampton Town
4398263665-2935

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Doncaster Rovers
Port Vale
Các trận đấu gần nhất
DRPVA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

DRPVA
Tài 0.5
95‏%
1.05
84‏%
0.77
Tài 1.5
70‏%
1.05
51‏%
0.77
Tài 2.5
50‏%
1.05
37‏%
0.77
Tài 3.5
20‏%
1.05
23‏%
0.77
Tài 4.5
9‏%
1.05
9‏%
0.77
Tài 5.5
9‏%
1.05
2‏%
0.77
Xỉu 0.5
5‏%
1.05
16‏%
0.77
Xỉu 1.5
30‏%
1.05
49‏%
0.77
Xỉu 2.5
50‏%
1.05
63‏%
0.77
Xỉu 3.5
80‏%
1.05
77‏%
0.77
Xỉu 4.5
91‏%
1.05
91‏%
0.77
Xỉu 5.5
91‏%
1.05
98‏%
0.77

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Doncaster Rovers
Port Vale
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Doncaster Rovers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Bailey, Owen
4
44130600.30
M
Molyneux, Luke
7
4080340.20
Hanlan, Brandon
9
3450100.15
Lee, Elliott
18
1630110.19
Sharp, Billy
14
3530100.09
Gibson, Jordan
11
4030000.07

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cole, Devante
22
1960200.32
M
Croasdale, Ryan
18
2840200.14
M
Archer, Ethon
11
1730100.18
Stockley, Jayden
9
2230100.14
Waine, Ben
19
2530100.12
M
Curtis, Ronan
28
1920210.11
Trọng tài
-
Anh
Barlow, Michael
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
3
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng33.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 100‏%
Hiệp 23100‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3100‏%
Đội Khách00‏%