Bảng xếp hạng
MLB 2015
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() NY Yankees | 87 | 75 | 0.537 | 13.0 | -12 | 0.00 | 3-7 | -3 | 0 | 45-36 | 42-39 |
24 | ![]() ![]() Miami | 71 | 91 | 0.438 | 29.0 | -28 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 41-40 | 30-51 |
MLB 2015, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Yankees | 87 | 75 | 0.537 | 6.0 | 0 | 0.00 | 3-7 | -3 | 0 | 45-36 | 42-39 |
MLB 2015, American League Khu Vực Phía Đông
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 87 | 75 | 0.537 | 6.0 | 0 | 0.00 | 3-7 | -3 | 0 | 45-36 | 42-39 |
MLB 2015, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Miami | 71 | 91 | 0.438 | 19.0 | -25 | 26.00 | 6-4 | -1 | 0 | 41-40 | 30-51 |
MLB 2015, National League Khu Vực Phía Đông
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Miami | 71 | 91 | 0.438 | 19.0 | -25 | 26.00 | 6-4 | -1 | 0 | 41-40 | 30-51 |
Lần gặp gần nhất
1-5của70





