Bảng xếp hạng
MLB 2015
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() LA Dodgers | 92 | 70 | 0.568 | 8.0 | -7 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 55-26 | 37-44 |
7 | ![]() ![]() NY Mets | 90 | 72 | 0.556 | 10.0 | -9 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 49-32 | 41-40 |
MLB 2015, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() LA Dodgers | 92 | 70 | 0.568 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 55-26 | 37-44 |
5 | ![]() ![]() NY Mets | 90 | 72 | 0.556 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 49-32 | 41-40 |
MLB 2015, National League Khu Vực Phía Đông
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Mets | 90 | 72 | 0.556 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 1 | 0 | 49-32 | 41-40 |
MLB 2015, National League Khu Vực Phía Tây
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 92 | 70 | 0.568 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 55-26 | 37-44 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





