Trọng tài
|
Ngày thi đấu 5
|
21
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
40000
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
11
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 14
27
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Chennaiyin FC
Mohammedan SC
Các trận đấu gần nhất
CHEMHM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CHEMHM
Tài 0.5
90‏%
0.7
90‏%
0.6
Tài 1.5
60‏%
0.7
70‏%
0.6
Tài 2.5
30‏%
0.7
50‏%
0.6
Tài 3.5
20‏%
0.7
30‏%
0.6
Tài 4.5
10‏%
0.7
20‏%
0.6
Tài 5.5
0‏%
0.7
20‏%
0.6
Xỉu 0.5
10‏%
0.7
10‏%
0.6
Xỉu 1.5
40‏%
0.7
30‏%
0.6
Xỉu 2.5
70‏%
0.7
50‏%
0.6
Xỉu 3.5
80‏%
0.7
70‏%
0.6
Xỉu 4.5
90‏%
0.7
80‏%
0.6
Xỉu 5.5
100‏%
0.7
80‏%
0.6

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Chennaiyin FC
Mohammedan SC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Chennaiyin FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yadwad, Irfan
24
920000.22
Prakadeswaran, S
52
410000.25
Chukwu, Daniel Chima
27
710100.14
Choudhary, Farukh
71
710100.14
M
Dias Junior, Elson Jose
5
710000.14
M
Khan, Imran
7
910100.11

Các cầu thủ
-
Mohammedan SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Singh, Adison
17
1020100.20
Lalremsanga, F
29
710000.14
H
Mondal, Hira
20
1010100.10
M
Mahitosh, Roy
52
1010100.10
Lalthankima
10
1010000.10
Trọng tài
-
Ấn Độ
Agrawal, Shantan
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
90.00
Số thẻ được rút ra
1
Số thẻ trên trận
1.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng11.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11100‏%
Hiệp 200‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1100‏%
Đội Khách00‏%

Sân vận động - Jawaharlal Nehru Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
3
30.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
7
70.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ21
Tổng số bàn thắng10
Tổng Phạt Góc47