|
Tứ kết
|
08
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
48000
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Champions League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
88002341924
2
B.Munich
87012281421
3
Liverpool
86022081218
4
Tottenham
85211771017
5
Barcelona
85122214816
6
Chelsea
85121710716
7
Sporting CP
85121711616
8
Man City
8512159616
9
Real
85032112915
10
Inter
8503157815
11
PSG
842221111014
12
Newcastle
84221771014
13
Juventus
83411410413
14
Atlético
84131715213
15
Atalanta
84131010013
16
Leverkusen
83321314-112
17
Dortmund
83231917211
18
Olympiacos Piraeus
83231014-411
19
Club Brugge
83141517-210
20
Galatasaray
8314911-210
21
Monaco
8242814-610
22
Qarabag
83141321-810
23
Bodoe
82331415-19
24
Benfica
83051012-29
25
Marseille
83051114-39
26
Pafos FC
8233811-39
27
Union Gilloise
8305817-99
28
Eindhoven
8224161608
29
Bilbao
8224914-58
30
Napoli
8224915-68
31
Copenhagen
82241221-98
32
Ajax Amsterdam
8206821-136
33
Frankfurt
81161021-114
34
SK Slavia Praha
8035519-143
35
Villarreal
8017518-131
36
FC Kairat Almaty
8017722-151

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

PSG
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
PSGLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.33
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PSGLFC
Tài 0.5
93‏%
2.71
100‏%
2
Tài 1.5
93‏%
2.71
67‏%
2
Tài 2.5
71‏%
2.71
50‏%
2
Tài 3.5
43‏%
2.71
42‏%
2
Tài 4.5
29‏%
2.71
33‏%
2
Tài 5.5
21‏%
2.71
17‏%
2
Xỉu 0.5
7‏%
2.71
0‏%
2
Xỉu 1.5
7‏%
2.71
33‏%
2
Xỉu 2.5
29‏%
2.71
50‏%
2
Xỉu 3.5
57‏%
2.71
58‏%
2
Xỉu 4.5
71‏%
2.71
67‏%
2
Xỉu 5.5
79‏%
2.71
83‏%
2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
PSG
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
PSG

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kvaratskhelia, Khvicha
7
1380200.62
M
Vitinha
17
1460210.43
Doue, Desire
14
1050100.50
Dembele, Ousmane
10
1040100.40
M
Mayulu, Senny
24
920100.22
Ramos, Goncalo
9
1020200.20

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Szoboszlai, Dominik
8
1250210.42
Salah, Mohamed
11
1030100.30
Ekitike, Hugo
22
1230000.25
M
Mac Allister, Alexis
10
1230100.25
Gakpo, Cody
18
1120100.18
H
van Dijk, Virgil
4
1220100.17
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Sanchez Martinez, Jose Maria
Số trận cầm còi
7
Phút trung bình trên thẻ
19.69
Số thẻ được rút ra
32
Số thẻ trên trận
4.57
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng294.14
Thẻ đỏ30.43
Bàn thắng từ phạt đền30.43
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1928‏%
Hiệp 22063‏%
Lí do khác39‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1444‏%
Đội Khách1856‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Parc des Princes

Bàn Thắng Hiệp Một
13
43.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
56.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận47.242
Tổng Số Thẻ18
Tổng số bàn thắng30
Tổng Phạt Góc54