Trọng tài
|
Tứ kết
|
08
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Barcelona
|
Sức chứa
105000
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Champions League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
88002341924
2
B.Munich
87012281421
3
Liverpool
86022081218
4
Tottenham
85211771017
5
Barcelona
85122214816
6
Chelsea
85121710716
7
Sporting CP
85121711616
8
Man City
8512159616
9
Real
85032112915
10
Inter
8503157815
11
PSG
842221111014
12
Newcastle
84221771014
13
Juventus
83411410413
14
Atlético
84131715213
15
Atalanta
84131010013
16
Leverkusen
83321314-112
17
Dortmund
83231917211
18
Olympiacos Piraeus
83231014-411
19
Club Brugge
83141517-210
20
Galatasaray
8314911-210
21
Monaco
8242814-610
22
Qarabag
83141321-810
23
Bodoe
82331415-19
24
Benfica
83051012-29
25
Marseille
83051114-39
26
Pafos FC
8233811-39
27
Union Gilloise
8305817-99
28
Eindhoven
8224161608
29
Bilbao
8224914-58
30
Napoli
8224915-68
31
Copenhagen
82241221-98
32
Ajax Amsterdam
8206821-136
33
Frankfurt
81161021-114
34
SK Slavia Praha
8035519-143
35
Villarreal
8017518-131
36
FC Kairat Almaty
8017722-151

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Barcelona
Atlético
Các trận đấu gần nhất
BARAtletico
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
9.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BARAtletico
Tài 0.5
100‏%
2.67
100‏%
2.43
Tài 1.5
100‏%
2.67
100‏%
2.43
Tài 2.5
83‏%
2.67
86‏%
2.43
Tài 3.5
42‏%
2.67
64‏%
2.43
Tài 4.5
42‏%
2.67
50‏%
2.43
Tài 5.5
33‏%
2.67
21‏%
2.43
Xỉu 0.5
0‏%
2.67
0‏%
2.43
Xỉu 1.5
0‏%
2.67
0‏%
2.43
Xỉu 2.5
17‏%
2.67
14‏%
2.43
Xỉu 3.5
58‏%
2.67
36‏%
2.43
Xỉu 4.5
58‏%
2.67
50‏%
2.43
Xỉu 5.5
67‏%
2.67
79‏%
2.43

Bàn Thắng theo Hiệp

0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Barcelona
Atlético
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yamal, Lamine
10
1060130.60
M
Lopez, Fermín
16
1160000.55
Rashford, Marcus
14
1150200.45
Lewandowski, Robert
9
1140100.36
Raphinha
11
730110.43
Torres, Ferran
7
1030000.30

Các cầu thủ
-
Atlético

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Alvarez, Julian
19
1390120.69
Sorloth, Alexander
9
1360200.46
M
Llorente, Marcos
14
1240100.33
Lookman, Ademola
22
620100.33
H
Hancko, David
17
1120000.18
H
Le Normand, Robin
24
1220000.17
Trọng tài
-
Romani
Kovacs, Istvan
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
19.76
Số thẻ được rút ra
41
Số thẻ trên trận
4.56
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng384.22
Thẻ đỏ30.33
Bàn thắng từ phạt đền10.11
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11639‏%
Hiệp 22459‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1537‏%
Đội Khách2663‏%

Sân vận động - Camp Nou

Bàn Thắng Hiệp Một
8
42.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
11
57.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận49.808
Tổng Số Thẻ17
Tổng số bàn thắng19
Tổng Phạt Góc32