Trọng tài
|
Tứ kết
|
16
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Alkmaar
|
Sức chứa
19478
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H10:0
Trận đấu trước:2:5
53
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Conference League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Strasbourg
6510115616
2
Częstochowa
642092714
3
Athens
6411147713
4
Sparta Prague
6411103713
5
Vallecano
6411137613
6
Shakhtar
6411105513
7
Mainz
641173413
8
Larnaca
633071612
9
Lausanne-Sport
632163311
10
Crystal Palace
6312116510
11
KKS Lech Poznan
6312128410
12
Samsunspor
6312106410
13
NK Celje
631287110
14
AZ Alkmaar
631277010
15
Fiorentina
63038539
16
HNK Rijeka
62315239
17
Jagiellonia Białystok
62315419
18
AC Omonia Nicosia
62225418
19
FC Noah Yerevan
622267-18
20
KF Drita
622248-48
21
Palloseura
61416517
22
Shkendija Tetovo
621345-17
23
Zrinjski Mostar
6213810-27
24
SK Sigma Olomouc
621379-27
25
CS Universitatea Craiova
621368-27
26
Lincoln
6213715-87
27
FC Dynamo Kyiv
62049906
28
Legia Warsaw
62048806
29
Slovan Bratislava
620459-46
30
Breidablik
6123611-55
31
Shamrock
6114713-64
32
BK Hacken
603358-33
33
Spartans
6105411-73
34
Shelbourne FC
602407-72
35
Aberdeen FC
6024314-112
36
SK Rapid
6015314-111

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

AZ Alkmaar
Shakhtar
Các trận đấu gần nhất
AZASHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AZASHA
Tài 0.5
92‏%
1.58
90‏%
1.9
Tài 1.5
75‏%
1.58
90‏%
1.9
Tài 2.5
67‏%
1.58
70‏%
1.9
Tài 3.5
42‏%
1.58
30‏%
1.9
Tài 4.5
0‏%
1.58
10‏%
1.9
Tài 5.5
0‏%
1.58
0‏%
1.9
Xỉu 0.5
8‏%
1.58
10‏%
1.9
Xỉu 1.5
25‏%
1.58
10‏%
1.9
Xỉu 2.5
33‏%
1.58
30‏%
1.9
Xỉu 3.5
58‏%
1.58
70‏%
1.9
Xỉu 4.5
100‏%
1.58
90‏%
1.9
Xỉu 5.5
100‏%
1.58
100‏%
1.9

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
AZ Alkmaar
Shakhtar
Số liệu trung bình của giải đấu
Trọng tài
-
Đức
Jablonski, Sven
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
11.25
Số thẻ được rút ra
8
Số thẻ trên trận
8.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng88.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1563‏%
Hiệp 2338‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà450‏%
Đội Khách450‏%

Sân vận động - AFAS Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
12
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ47
Tổng số bàn thắng27
Tổng Phạt Góc88