Trọng tài
|
Tứ kết
|
08
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30286
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Europa League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lyon
87011851321
2
Aston Villa
8701146821
3
FC Midtjylland
86111881019
4
Real Betis
8521137617
5
Porto
8521137617
6
Braga
8521115617
7
Freiburg
8521104617
8
Roma
8512136716
9
Genk
8512117416
10
Bologna
8431147715
11
Stuttgart
8503159615
12
Ferencvarosi
84311211115
13
Nottingham
8422157814
14
FC Viktoria Plzen
835083514
15
Crvena Zvezda
842276114
16
Celta Vigo
84131511413
17
PAOK Thessaloniki
83321714312
18
Lille
8404129312
19
Fenerbahce Istanbul
8332107312
20
Panathinaikos
8332119212
21
Celtic
83231315-211
22
Ludogorets
83141215-310
23
Dinamo Zagreb
83141216-410
24
SK Brann
8233911-29
25
Young Boys
83051016-69
26
Sturm Graz
8215511-67
27
Fotbal Club FCSB
8215916-77
28
Go Ahead Eagles
8215614-87
29
Feyenoord
82061115-46
30
Basel
8206913-46
31
Salzburg
82061015-56
32
Rangers
8116514-94
33
Nice
8107715-83
34
FC Utrecht
8017515-101
35
Malmö
8017415-111
36
Maccabi Tel Aviv FC
8017222-201

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Braga
Real Betis
Các trận đấu gần nhất
BRARBB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
9.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BRARBB
Tài 0.5
92‏%
1.67
92‏%
1.67
Tài 1.5
67‏%
1.67
83‏%
1.67
Tài 2.5
25‏%
1.67
50‏%
1.67
Tài 3.5
25‏%
1.67
33‏%
1.67
Tài 4.5
17‏%
1.67
8‏%
1.67
Tài 5.5
17‏%
1.67
8‏%
1.67
Xỉu 0.5
8‏%
1.67
8‏%
1.67
Xỉu 1.5
33‏%
1.67
17‏%
1.67
Xỉu 2.5
75‏%
1.67
50‏%
1.67
Xỉu 3.5
75‏%
1.67
67‏%
1.67
Xỉu 4.5
83‏%
1.67
92‏%
1.67
Xỉu 5.5
83‏%
1.67
92‏%
1.67

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Braga
Real Betis
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Braga

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Horta, Ricardo
21
1240110.33
Martinez, Gabri
77
1030200.30
M
Navarro, Fran
39
1130200.27
M
Zalazar, Rodrigo
10
820000.25
M
Grillitsch, Florian
27
1020000.20
Victor, Pau
18
1120100.18

Các cầu thủ
-
Real Betis

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Santos, Antony
7
1060300.60
Ezzalzouli, Abde
10
1240000.33
Hernandez, Cucho
19
730110.43
M
Amrabat, Sofyan
34
610000.17
Bakambu, Cedric
11
610000.17
M
Lo Celso, Giovani
20
610000.17
Trọng tài
-
Đức
Zwayer, Felix
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
18.33
Số thẻ được rút ra
18
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng175.67
Thẻ đỏ10.33
Bàn thắng từ phạt đền20.67
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1422‏%
Hiệp 2844‏%
Lí do khác633‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà950‏%
Đội Khách950‏%

Sân vận động - Braga Municipal

Bàn Thắng Hiệp Một
12
46.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
13
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận12.365
Tổng Số Thẻ34
Tổng số bàn thắng26
Tổng Phạt Góc69