Trọng tài
|
1/8
|
10
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
70460
Kết thúc
5
:
2
H25:2
H14:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
20
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Champions League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
88002341924
2
B.Munich
87012281421
3
Liverpool
86022081218
4
Tottenham
85211771017
5
Barcelona
85122214816
6
Chelsea
85121710716
7
Sporting CP
85121711616
8
Man City
8512159616
9
Real
85032112915
10
Inter
8503157815
11
PSG
842221111014
12
Newcastle
84221771014
13
Juventus
83411410413
14
Atlético
84131715213
15
Atalanta
84131010013
16
Leverkusen
83321314-112
17
Dortmund
83231917211
18
Olympiacos Piraeus
83231014-411
19
Club Brugge
83141517-210
20
Galatasaray
8314911-210
21
Monaco
8242814-610
22
Qarabag
83141321-810
23
Bodoe
82331415-19
24
Benfica
83051012-29
25
Marseille
83051114-39
26
Pafos FC
8233811-39
27
Union Gilloise
8305817-99
28
Eindhoven
8224161608
29
Bilbao
8224914-58
30
Napoli
8224915-68
31
Copenhagen
82241221-98
32
Ajax Amsterdam
8206821-136
33
Frankfurt
81161021-114
34
SK Slavia Praha
8035519-143
35
Villarreal
8017518-131
36
FC Kairat Almaty
8017722-151

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Atlético
Tottenham
Các trận đấu gần nhất
AtleticoTOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AtleticoTOT
Tài 0.5
100‏%
2.43
90‏%
2.2
Tài 1.5
100‏%
2.43
80‏%
2.2
Tài 2.5
86‏%
2.43
60‏%
2.2
Tài 3.5
64‏%
2.43
50‏%
2.2
Tài 4.5
50‏%
2.43
30‏%
2.2
Tài 5.5
21‏%
2.43
20‏%
2.2
Xỉu 0.5
0‏%
2.43
10‏%
2.2
Xỉu 1.5
0‏%
2.43
20‏%
2.2
Xỉu 2.5
14‏%
2.43
40‏%
2.2
Xỉu 3.5
36‏%
2.43
50‏%
2.2
Xỉu 4.5
50‏%
2.43
70‏%
2.2
Xỉu 5.5
79‏%
2.43
80‏%
2.2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Atlético
Tottenham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Atlético

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Alvarez, Julian
19
1390120.69
Sorloth, Alexander
9
1360200.46
M
Llorente, Marcos
14
1240100.33
Lookman, Ademola
22
620100.33
H
Hancko, David
17
1120000.18
H
Le Normand, Robin
24
1220000.17

Các cầu thủ
-
Tottenham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muani, Randal Kolo
23
940000.44
Solanke, Dominic
19
330301.00
Simons, Xavi
7
1030220.30
H
Van de Ven, Micky
37
820000.25
Johnson, Brennan
22
410000.25
M
Kudus, Mohammed
20
510010.20
Trọng tài
-
Hà Lan
Gozubuyuk, Serdar
Số trận cầm còi
7
Phút trung bình trên thẻ
18.00
Số thẻ được rút ra
35
Số thẻ trên trận
5.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng344.86
Thẻ đỏ10.14
Bàn thắng từ phạt đền30.43
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11131‏%
Hiệp 22469‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1646‏%
Đội Khách1954‏%

Sân vận động - Riyadh Air Metropolitano

Bàn Thắng Hiệp Một
17
54.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
14
45.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận63.703
Tổng Số Thẻ21
Tổng số bàn thắng31
Tổng Phạt Góc64