Trọng tài
|
1/8
|
17
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60704
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
Trận đấu trước:3:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Champions League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
88002341924
2
B.Munich
87012281421
3
Liverpool
86022081218
4
Tottenham
85211771017
5
Barcelona
85122214816
6
Chelsea
85121710716
7
Sporting CP
85121711616
8
Man City
8512159616
9
Real
85032112915
10
Inter
8503157815
11
PSG
842221111014
12
Newcastle
84221771014
13
Juventus
83411410413
14
Atlético
84131715213
15
Atalanta
84131010013
16
Leverkusen
83321314-112
17
Dortmund
83231917211
18
Olympiacos Piraeus
83231014-411
19
Club Brugge
83141517-210
20
Galatasaray
8314911-210
21
Monaco
8242814-610
22
Qarabag
83141321-810
23
Bodoe
82331415-19
24
Benfica
83051012-29
25
Marseille
83051114-39
26
Pafos FC
8233811-39
27
Union Gilloise
8305817-99
28
Eindhoven
8224161608
29
Bilbao
8224914-58
30
Napoli
8224915-68
31
Copenhagen
82241221-98
32
Ajax Amsterdam
8206821-136
33
Frankfurt
81161021-114
34
SK Slavia Praha
8035519-143
35
Villarreal
8017518-131
36
FC Kairat Almaty
8017722-151

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Arsenal
Leverkusen
Các trận đấu gần nhất
ARSLEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ARSLEV
Tài 0.5
92‏%
2.25
92‏%
1.33
Tài 1.5
83‏%
2.25
83‏%
1.33
Tài 2.5
50‏%
2.25
33‏%
1.33
Tài 3.5
33‏%
2.25
25‏%
1.33
Tài 4.5
8‏%
2.25
8‏%
1.33
Tài 5.5
0‏%
2.25
8‏%
1.33
Xỉu 0.5
8‏%
2.25
8‏%
1.33
Xỉu 1.5
17‏%
2.25
17‏%
1.33
Xỉu 2.5
50‏%
2.25
67‏%
1.33
Xỉu 3.5
67‏%
2.25
75‏%
1.33
Xỉu 4.5
92‏%
2.25
92‏%
1.33
Xỉu 5.5
100‏%
2.25
92‏%
1.33

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Arsenal
Leverkusen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martinelli, Gabriel
11
1160200.55
Gyokeres, Viktor
14
1040200.40
Havertz, Kai
29
530210.60
Madueke, Noni
20
730000.43
Jesus, Gabriel
9
520000.40
M
Merino, Mikel
23
720100.29

Các cầu thủ
-
Leverkusen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schick, Patrik
14
940300.44
H
Grimaldo, Alex
20
1240200.33
M
Tillman, Malik
10
1020000.20
M
Garcia, Aleix
24
1220010.17
M
Andrich, Robert
8
910000.11
Kofane, Christian Michel
35
1110000.09
Trọng tài
-
Hà Lan
Makkelie, Danny
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
36.00
Số thẻ được rút ra
20
Số thẻ trên trận
2.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng192.38
Thẻ đỏ10.13
Bàn thắng từ phạt đền50.63
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1525‏%
Hiệp 21470‏%
Lí do khác15‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà525‏%
Đội Khách1575‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Emirates

Bàn Thắng Hiệp Một
8
47.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
52.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận56.798
Tổng Số Thẻ15
Tổng số bàn thắng17
Tổng Phạt Góc62