Trọng tài
|
1/8
|
11
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Leverkusen
|
Sức chứa
30210
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Champions League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
88002341924
2
B.Munich
87012281421
3
Liverpool
86022081218
4
Tottenham
85211771017
5
Barcelona
85122214816
6
Chelsea
85121710716
7
Sporting CP
85121711616
8
Man City
8512159616
9
Real
85032112915
10
Inter
8503157815
11
PSG
842221111014
12
Newcastle
84221771014
13
Juventus
83411410413
14
Atlético
84131715213
15
Atalanta
84131010013
16
Leverkusen
83321314-112
17
Dortmund
83231917211
18
Olympiacos Piraeus
83231014-411
19
Club Brugge
83141517-210
20
Galatasaray
8314911-210
21
Monaco
8242814-610
22
Qarabag
83141321-810
23
Bodoe
82331415-19
24
Benfica
83051012-29
25
Marseille
83051114-39
26
Pafos FC
8233811-39
27
Union Gilloise
8305817-99
28
Eindhoven
8224161608
29
Bilbao
8224914-58
30
Napoli
8224915-68
31
Copenhagen
82241221-98
32
Ajax Amsterdam
8206821-136
33
Frankfurt
81161021-114
34
SK Slavia Praha
8035519-143
35
Villarreal
8017518-131
36
FC Kairat Almaty
8017722-151

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Leverkusen
Arsenal
Các trận đấu gần nhất
LEVARS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
100‏%

Tài/Xỉu

LEVARS
Tài 0.5
92‏%
1.33
92‏%
2.25
Tài 1.5
83‏%
1.33
83‏%
2.25
Tài 2.5
33‏%
1.33
50‏%
2.25
Tài 3.5
25‏%
1.33
33‏%
2.25
Tài 4.5
8‏%
1.33
8‏%
2.25
Tài 5.5
8‏%
1.33
0‏%
2.25
Xỉu 0.5
8‏%
1.33
8‏%
2.25
Xỉu 1.5
17‏%
1.33
17‏%
2.25
Xỉu 2.5
67‏%
1.33
50‏%
2.25
Xỉu 3.5
75‏%
1.33
67‏%
2.25
Xỉu 4.5
92‏%
1.33
92‏%
2.25
Xỉu 5.5
92‏%
1.33
100‏%
2.25

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Leverkusen
Arsenal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Leverkusen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schick, Patrik
14
940300.44
H
Grimaldo, Alex
20
1240200.33
M
Tillman, Malik
10
1020000.20
M
Garcia, Aleix
24
1220010.17
M
Andrich, Robert
8
910000.11
Kofane, Christian Michel
35
1110000.09

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martinelli, Gabriel
11
1160200.55
Gyokeres, Viktor
14
1040200.40
Havertz, Kai
29
530210.60
Madueke, Noni
20
730000.43
Jesus, Gabriel
9
520000.40
M
Merino, Mikel
23
720100.29
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Meler, Halil Umut
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
12.86
Số thẻ được rút ra
7
Số thẻ trên trận
7.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng77.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền11.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1229‏%
Hiệp 2571‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà457‏%
Đội Khách343‏%

Sân vận động - BayArena

Bàn Thắng Hiệp Một
8
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
12
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận30.210
Tổng Số Thẻ22
Tổng số bàn thắng20
Tổng Phạt Góc52