Trọng tài
|
1/8
|
12
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Stuttgart
|
Sức chứa
60058
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:2
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Europa League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lyon
87011851321
2
Aston Villa
8701146821
3
FC Midtjylland
86111881019
4
Real Betis
8521137617
5
Porto
8521137617
6
Braga
8521115617
7
Freiburg
8521104617
8
Roma
8512136716
9
Genk
8512117416
10
Bologna
8431147715
11
Stuttgart
8503159615
12
Ferencvarosi
84311211115
13
Nottingham
8422157814
14
FC Viktoria Plzen
835083514
15
Crvena Zvezda
842276114
16
Celta Vigo
84131511413
17
PAOK Thessaloniki
83321714312
18
Lille
8404129312
19
Fenerbahce Istanbul
8332107312
20
Panathinaikos
8332119212
21
Celtic
83231315-211
22
Ludogorets
83141215-310
23
Dinamo Zagreb
83141216-410
24
SK Brann
8233911-29
25
Young Boys
83051016-69
26
Sturm Graz
8215511-67
27
Fotbal Club FCSB
8215916-77
28
Go Ahead Eagles
8215614-87
29
Feyenoord
82061115-46
30
Basel
8206913-46
31
Salzburg
82061015-56
32
Rangers
8116514-94
33
Nice
8107715-83
34
FC Utrecht
8017515-101
35
Malmö
8017415-111
36
Maccabi Tel Aviv FC
8017222-201

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stuttgart
Porto
Các trận đấu gần nhất
VFBPorto
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VFBPorto
Tài 0.5
100‏%
1.67
100‏%
1.5
Tài 1.5
83‏%
1.67
83‏%
1.5
Tài 2.5
50‏%
1.67
42‏%
1.5
Tài 3.5
33‏%
1.67
8‏%
1.5
Tài 4.5
25‏%
1.67
0‏%
1.5
Tài 5.5
0‏%
1.67
0‏%
1.5
Xỉu 0.5
0‏%
1.67
0‏%
1.5
Xỉu 1.5
17‏%
1.67
17‏%
1.5
Xỉu 2.5
50‏%
1.67
58‏%
1.5
Xỉu 3.5
67‏%
1.67
92‏%
1.5
Xỉu 4.5
75‏%
1.67
100‏%
1.5
Xỉu 5.5
100‏%
1.67
100‏%
1.5

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Stuttgart
Porto
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Stuttgart

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
El Khannouss, Bilal
11
1150000.45
Undav, Deniz
26
1030200.30
M
Leweling, Jamie
18
1130000.27
Tomas, Tiago
8
920100.22
M
Bouanani, Badredine
27
1020100.20
Demirovic, Ermedin
9
810000.13

Các cầu thủ
-
Porto

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gomes, William
7
1140110.36
Aghehowa, Samuel
9
730110.43
M
Mora, Rodrigo
86
930100.33
M
Veiga, Gabriel
10
1020000.20
Moffi, Terem
9
410000.25
H
Moura, Francisco
74
710000.14
Trọng tài
-
Lithuania
Rumsas, Donatas
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
17.65
Số thẻ được rút ra
17
Số thẻ trên trận
5.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng165.33
Thẻ đỏ10.33
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1424‏%
Hiệp 21165‏%
Lí do khác212‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà424‏%
Đội Khách1376‏%

Sân vận động - MHP Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
9
47.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
10
52.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận58.417
Tổng Số Thẻ25
Tổng số bàn thắng19
Tổng Phạt Góc63