Trọng tài
|
1/8
|
19
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
59186
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
Trận đấu trước:1:3
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
UEFA Europa League 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lyon
87011851321
2
Aston Villa
8701146821
3
FC Midtjylland
86111881019
4
Real Betis
8521137617
5
Porto
8521137617
6
Braga
8521115617
7
Freiburg
8521104617
8
Roma
8512136716
9
Genk
8512117416
10
Bologna
8431147715
11
Stuttgart
8503159615
12
Ferencvarosi
84311211115
13
Nottingham
8422157814
14
FC Viktoria Plzen
835083514
15
Crvena Zvezda
842276114
16
Celta Vigo
84131511413
17
PAOK Thessaloniki
83321714312
18
Lille
8404129312
19
Fenerbahce Istanbul
8332107312
20
Panathinaikos
8332119212
21
Celtic
83231315-211
22
Ludogorets
83141215-310
23
Dinamo Zagreb
83141216-410
24
SK Brann
8233911-29
25
Young Boys
83051016-69
26
Sturm Graz
8215511-67
27
Fotbal Club FCSB
8215916-77
28
Go Ahead Eagles
8215614-87
29
Feyenoord
82061115-46
30
Basel
8206913-46
31
Salzburg
82061015-56
32
Rangers
8116514-94
33
Nice
8107715-83
34
FC Utrecht
8017515-101
35
Malmö
8017415-111
36
Maccabi Tel Aviv FC
8017222-201

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Lyon
Celta Vigo
Các trận đấu gần nhất
OLRCC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

OLRCC
Tài 0.5
100‏%
1.9
100‏%
1.57
Tài 1.5
80‏%
1.9
93‏%
1.57
Tài 2.5
30‏%
1.9
71‏%
1.57
Tài 3.5
20‏%
1.9
21‏%
1.57
Tài 4.5
20‏%
1.9
7‏%
1.57
Tài 5.5
20‏%
1.9
0‏%
1.57
Xỉu 0.5
0‏%
1.9
0‏%
1.57
Xỉu 1.5
20‏%
1.9
7‏%
1.57
Xỉu 2.5
70‏%
1.9
29‏%
1.57
Xỉu 3.5
80‏%
1.9
79‏%
1.57
Xỉu 4.5
80‏%
1.9
93‏%
1.57
Xỉu 5.5
80‏%
1.9
100‏%
1.57

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Lyon
Celta Vigo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Lyon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Tolisso, Corentin
8
740000.57
Moreira, Afonso Bastardo
17
720100.29
M
Karabec, Adam
7
920100.22
Endrick
9
210100.50
Gomes Rodriguez, Alejandro
32
310100.33
Himbert, Remi
45
310000.33

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Swedberg, Williot
19
1050300.50
Duran, Pablo
18
930100.33
Aspas, Iago
10
1430000.21
H
Rueda, Javi
17
1120000.18
Iglesias, Borja
7
1320100.15
Lopez Gonzalez, Fernando
8
610000.17
Trọng tài
-
Bosnia & Herzegovina
Peljto, Irfan
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
18.95
Số thẻ được rút ra
19
Số thẻ trên trận
4.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng174.25
Thẻ đỏ20.50
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1526‏%
Hiệp 21474‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà842‏%
Đội Khách1158‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Groupama

Bàn Thắng Hiệp Một
7
46.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
8
53.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 2)
Khán giả trên trận32.334
Tổng Số Thẻ19
Tổng số bàn thắng15
Tổng Phạt Góc29