Playoff Round
|
05
Tháng 3,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
5
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

West
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Pribram
393361001187-8710099
2
HC Wikov Hronov
3928115232160-1025880
3
Rebel
3925141002156-1084876
4
Milevsko 1934
3923162520153-1173670
5
HC Stadion Cheb
3924154121130-1171368
6
Kobra Praha
3920190112132-130262
7
HC Benátky nad Jizerou
3919201311142-155-1359
8
Kralupy Junior
3921183120138-1231559
9
HC Stadion Vrchlabí
3917222311127-134-752
10
Decin
3917221122125-155-3051
11
Mostecti Lvi
3916233412135-146-1150
12
Kralove Pisek
3914251102109-132-2344
13
SK Kadan
389292201103-170-6728
14
Usti Nad Labem
39732023180-196-11621
2. Liga
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC AZ Havířov 2010
393721030233-67166107
2
HK Jestřábi Prostějov
393450013185-68117104
3
Orli Znojmo
3928111101175-769985
4
HC Bobri Valasske Mezirici
3922171126114-114070
5
DRACI PARS ŠUMPERK
3922172112141-1083366
6
HC Spartak Uhersky Brod
3922172101137-131666
7
HC Koprivnice
3919201221137-136157
8
Hodonin
3916232100126-151-2547
9
Novy Jicin
391524124093-147-5442
10
Slezan Opava
3915242010113-172-5942
11
HK Kromeriz
3916233041121-175-5442
12
Hhk Velke Mezirici
391128151092-165-7336
13
HC Zdar Nad Sazavou
391029111397-157-6032
14
Brno
39633030271-168-9723

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Slezan Opava
HC Koprivnice

Những trận kế tiếp - Slezan Opava

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - HC Koprivnice

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

SOPKOP
Tài 3.5
93‏%
2.76
87‏%
3.4
Tài 4.5
88‏%
2.76
78‏%
3.4
Tài 5.5
74‏%
2.76
69‏%
3.4
Tài 6.5
55‏%
2.76
56‏%
3.4
Tài 7.5
38‏%
2.76
49‏%
3.4
Tài 8.5
26‏%
2.76
33‏%
3.4
Xỉu 3.5
7‏%
2.76
13‏%
3.4
Xỉu 4.5
12‏%
2.76
22‏%
3.4
Xỉu 5.5
26‏%
2.76
31‏%
3.4
Xỉu 6.5
45‏%
2.76
44‏%
3.4
Xỉu 7.5
62‏%
2.76
51‏%
3.4
Xỉu 8.5
74‏%
2.76
67‏%
3.4