Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Ślęza Wrocław | 22 | 16 | 6 | 1822-1481 | 341 | 38 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() Katarzynki Torun | 22 | 11 | 11 | 1584-1596 | -12 | 33 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
WROKAT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





