Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AZS AJP Gorzów Wielkopolski | 22 | 19 | 3 | 1871-1457 | 414 | 41 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Arka Gdynia | 22 | 9 | 13 | 1806-1770 | 36 | 31 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
GORGDY
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35
- 202625 thg 3, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Tứ kết

Arka GdyniaH26698AZS AJP Gorzów Wielkopolski
22 thg 3, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Tứ kết
AZS AJP Gorzów WielkopolskiH28466Arka Gdynia
21 thg 3, 2026PLKK, Nữ, Playoffs Tứ kết
AZS AJP Gorzów WielkopolskiH28775Arka Gdynia
10 thg 2, 2026PLKK, Nữ Ngày thi đấu 19
AZS AJP Gorzów WielkopolskiH29177Arka Gdynia




