Các thống kê
52%
48%
GDYGOR
GDYGOR
16Hai điểm ghi được27
29Ném Hai Điểm35
6Ba điểm được ghi11
20Ném Ba Điểm20
16Những quả ném phạt ghi điểm11
21Free Throw được thực hiện16
3Thời gian hội ý0
15Bắt bóng bật bảng31
16Tổng số lần phạm lỗi20
Bản đồ nhiệt
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
1 | 6
17%
7 | 14
50%
9 | 15
60%
4 | 10
40%
1 | 4
25%
0 | 0
-
0 | 0
-
24 | 31
77%
0 | 0
-
0 | 0
-
5 | 12
42%
0 | 0
-
3 | 4
75%
6 | 8
75%
0 | 0
-



