Chung kết
|
19
Tháng 4,2026
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H11:0
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
AZANIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AZANIJ
Tài 0.5
100‏%
3.4
100‏%
2.17
Tài 1.5
100‏%
3.4
83‏%
2.17
Tài 2.5
80‏%
3.4
83‏%
2.17
Tài 3.5
60‏%
3.4
67‏%
2.17
Tài 4.5
40‏%
3.4
50‏%
2.17
Tài 5.5
40‏%
3.4
17‏%
2.17
Xỉu 0.5
0‏%
3.4
0‏%
2.17
Xỉu 1.5
0‏%
3.4
17‏%
2.17
Xỉu 2.5
20‏%
3.4
17‏%
2.17
Xỉu 3.5
40‏%
3.4
33‏%
2.17
Xỉu 4.5
60‏%
3.4
50‏%
2.17
Xỉu 5.5
60‏%
3.4
83‏%
2.17

Bàn Thắng theo Hiệp

1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
AZ Alkmaar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Parrott, Troy
9
550201.00
M
Mijnans, Sven
10
430000.75
Sadiq, Ibrahim
11
320200.67
M
Smit, Kees
26
420000.50
M
Koopmeiners, Peer
6
520000.40
M
Sin, Matej
33
210000.50

Các cầu thủ
-
NEC Nijmegen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Onal, Basar
11
320100.67
H
Dasa, Eli
14
210000.50
Ogawa, Koki
18
210000.50
H
Kaplan, Ahmetcan
13
210100.50
Linssen, Bryan
30
310000.33
M
Ouaissa, Sami
25
310100.33
Trọng tài
-
Hà Lan
Makkelie, Danny
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
20.00
Số thẻ được rút ra
9
Số thẻ trên trận
4.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng94.50
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1222‏%
Hiệp 2778‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà556‏%
Đội Khách444‏%