Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- AZ Alkmaar
Các trận đấu gần nhất- NEC Nijmegen
Những trận kế tiếp - NEC Nijmegen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| AZA | NIJ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 9.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.00 9 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 3W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| AZA | NIJ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 3.4 | 100% 2.17 |
| Tài 1.5 | 100% 3.4 | 83% 2.17 |
| Tài 2.5 | 80% 3.4 | 83% 2.17 |
| Tài 3.5 | 60% 3.4 | 67% 2.17 |
| Tài 4.5 | 40% 3.4 | 50% 2.17 |
| Tài 5.5 | 40% 3.4 | 17% 2.17 |
| Xỉu 0.5 | 0% 3.4 | 0% 2.17 |
| Xỉu 1.5 | 0% 3.4 | 17% 2.17 |
| Xỉu 2.5 | 20% 3.4 | 17% 2.17 |
| Xỉu 3.5 | 40% 3.4 | 33% 2.17 |
| Xỉu 4.5 | 60% 3.4 | 50% 2.17 |
| Xỉu 5.5 | 60% 3.4 | 83% 2.17 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Parrott, Troy 9 | 5 | 5 | 0 | 2 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Mijnans, Sven 10 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.75 |
| TĐ | ![]() Sadiq, Ibrahim 11 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.67 |
| M | ![]() Smit, Kees 26 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Koopmeiners, Peer 6 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.40 |
| M | ![]() Sin, Matej 33 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H | ![]() Onal, Basar 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.67 |
| H | ![]() Dasa, Eli 14 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Ogawa, Koki 18 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Kaplan, Ahmetcan 13 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Linssen, Bryan 30 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Ouaissa, Sami 25 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
Trọng tài
-
Makkelie, Danny
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
20.00
Số thẻ được rút ra
9
Số thẻ trên trận
4.50
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 9 | 4.50 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 0 | 0 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 2 | 22% |
| Hiệp 2 | 7 | 78% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 5 | 56% |
| Đội Khách | 4 | 44% |







