Trọng tài
|
Ngày thi đấu 4
|
06
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
85000
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H14:1
1
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 14
53
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League Ấn Độ

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
96211961320
2
FC Goa
10541136719
3
Mumbai City
10541107319
4
SC East Bengal
95312581718
5
Jamshedpur FC
10532139418
6
Bengaluru FC
104421410416
7
Punjab FC
8422148614
8
Inter Kashi FC
9324812-411
9
Kerala Blasters FC
113261015-511
10
Hyderabad FC
92341113-29
11
Chennaiyin FC
10235714-79
12
NorthEast United FC
10145718-117
13
Odisha FC
9135917-86
14
Mohammedan SC
10037623-173

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mohun Bagan
Odisha FC
Các trận đấu gần nhất
MOHODI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
5.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MOHODI
Tài 0.5
89‏%
2.11
89‏%
1
Tài 1.5
67‏%
2.11
78‏%
1
Tài 2.5
33‏%
2.11
56‏%
1
Tài 3.5
33‏%
2.11
33‏%
1
Tài 4.5
33‏%
2.11
22‏%
1
Tài 5.5
22‏%
2.11
11‏%
1
Xỉu 0.5
11‏%
2.11
11‏%
1
Xỉu 1.5
33‏%
2.11
22‏%
1
Xỉu 2.5
67‏%
2.11
44‏%
1
Xỉu 3.5
67‏%
2.11
67‏%
1
Xỉu 4.5
67‏%
2.11
78‏%
1
Xỉu 5.5
78‏%
2.11
89‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mohun Bagan
Odisha FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mohun Bagan

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
MacLaren, Jamie
29
980100.89
Robinho
10
730100.43
Petratos, Dimitri
9
820200.25
M
Samad, Sahal Abdul
18
710000.14
H
Aldred, Tom
5
810100.13
H
Rodriguez, Alberto
21
810000.13

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kannoly, Rahul
10
620000.33
VP, Suhair
15
920100.22
Ali, Rahim
11
920000.22
H
Bhattacharya, Subham
3
610000.17
H
Delgado Rodriguez, Carlos Javier
5
910100.11
Trọng tài
-
Mohamed, I Jamal
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
24.55
Số thẻ được rút ra
11
Số thẻ trên trận
3.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng113.67
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1545‏%
Hiệp 2655‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà545‏%
Đội Khách655‏%

Sân vận động - Vivekananda Yuba Bharati Krirangan

Bàn Thắng Hiệp Một
31
55.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
44.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận1.438
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc183