Tổng Quan Trận Đấu
0
3
0
0
5
10
Cầu Thủ Ghi Bàn
Anyembe, Daniel
74' + 2' (PĐ)
Thống Kê Mùa Giải
BDIVIB
BDIVIB
12Số lần thắng13
40Bàn thắng44
30Số bàn thắng41
10Cả hai đội ghi bàn17
11Không ghi bàn4
12Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Broendby IF | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 9 | 34 | BBTTB |
5 | ![]() ![]() Viborg FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 35 | 2 | 33 | BTBBT |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Viborg FF | 29 | 13 | 4 | 12 | 44 | 41 | 3 | 43 | BTBBT |
5 | ![]() ![]() Broendby IF | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 30 | 10 | 41 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 61 | từ {năm}
BDIVIB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
93
Tổng số bàn thắng
63
1,52
Số bàn thắng trung bình
1,03
38%
(13)
Dẫn trước ở H1
54%
(13)
47%
(15)
Hoà ở H1
47%
(15)
54%
(13)
Thua ở H1
38%
(13)
Lần gặp gần nhất
1-5của61





