Tổng Quan Trận Đấu
2
2
0
0
5
6
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
VIBFCM
VIBFCM
13Số lần thắng16
44Bàn thắng67
41Số bàn thắng30
17Cả hai đội ghi bàn18
4Không ghi bàn5
9Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 22 | 13 | 7 | 2 | 58 | 23 | 35 | 46 | HTTTH |
5 | ![]() ![]() Viborg FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 35 | 2 | 33 | BTBBT |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 29 | 16 | 10 | 3 | 67 | 30 | 37 | 58 | HTTTH |
4 | ![]() ![]() Viborg FF | 29 | 13 | 4 | 12 | 44 | 41 | 3 | 43 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 48 | từ {năm}
VIBFCM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
51
Tổng số bàn thắng
77
1,06
Số bàn thắng trung bình
1,6
50%
(8)
Dẫn trước ở H1
40%
(10)
52%
(23)
Hoà ở H1
52%
(23)
40%
(10)
Thua ở H1
50%
(8)
Lần gặp gần nhất
1-5của48





