|
07
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10300
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:1
3
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 6
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Số phạt góc
6
2
1
0
1
H2
H1

Thống Kê Mùa Giải

NJA

BDI
14Số lần thắng12
46Bàn thắng40
44Số bàn thắng30
15Cả hai đội ghi bàn10
6Không ghi bàn11
8Số Trận Giữ Sạch Lưới12

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
4
Broendby IF
2210483122934
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
3
FC Nordsjælland
29143124644245
5
Broendby IF
291251240301041

Sô trận đã đấu - 80 |  từ {năm}

NJA

BDI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
17(21‏%)
18(23‏%)
45(56‏%)
Chiến thắng lớn nhất
88
Tổng số bàn thắng
150
1,1
Số bàn thắng trung bình
1,88
55‏%
(11)
Dẫn trước ở H1
53‏%
(45)
52‏%
(23)
Hoà ở H1
52‏%
(23)
53‏%
(45)
Thua ở H1
55‏%
(11)