Tổng Quan Trận Đấu
3
3
0
0
3
9
Cầu Thủ Ghi Bàn
Vallys, Nicolai
90' (PĐ)
Franculino
65' (PĐ)
Thống Kê Mùa Giải
BDIFCM
BDIFCM
12Số lần thắng16
40Bàn thắng67
30Số bàn thắng30
10Cả hai đội ghi bàn18
11Không ghi bàn5
12Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 22 | 13 | 7 | 2 | 58 | 23 | 35 | 46 | HTTTH |
4 | ![]() ![]() Broendby IF | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 9 | 34 | BBTTB |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 29 | 16 | 10 | 3 | 67 | 30 | 37 | 58 | HTTTH |
5 | ![]() ![]() Broendby IF | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 30 | 10 | 41 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 96 | từ {năm}
BDIFCM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
159
Tổng số bàn thắng
131
1,66
Số bàn thắng trung bình
1,36
58%
(33)
Dẫn trước ở H1
42%
(19)
50%
(36)
Hoà ở H1
50%
(36)
42%
(19)
Thua ở H1
58%
(33)
Lần gặp gần nhất
1-5của96





