Tổng Quan Trận Đấu
1
3
0
0
5
5
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
BDISON
BDISON
12Số lần thắng11
40Bàn thắng41
30Số bàn thắng43
10Cả hai đội ghi bàn16
11Không ghi bàn7
12Số Trận Giữ Sạch Lưới8
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sønderjyske | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 6 | 36 | HBBBT |
4 | ![]() ![]() Broendby IF | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 9 | 34 | BBTTB |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Broendby IF | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 30 | 10 | 41 | BBTTB |
6 | ![]() ![]() Sønderjyske | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 43 | -2 | 41 | HBBBT |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
BDISON
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
109
Tổng số bàn thắng
65
1,95
Số bàn thắng trung bình
1,16
50%
(22)
Dẫn trước ở H1
33%
(6)
56%
(25)
Hoà ở H1
56%
(25)
33%
(6)
Thua ở H1
50%
(22)
Lần gặp gần nhất
1-5của56





