Tổng Quan Trận Đấu
2
3
0
0
6
4
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
NJAVIB
NJAVIB
14Số lần thắng13
46Bàn thắng44
44Số bàn thắng41
15Cả hai đội ghi bàn17
6Không ghi bàn4
8Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Viborg FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 35 | 2 | 33 | BTBBT |
6 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 22 | 10 | 1 | 11 | 37 | 39 | -2 | 31 | THTHB |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 29 | 14 | 3 | 12 | 46 | 44 | 2 | 45 | THTHB |
4 | ![]() ![]() Viborg FF | 29 | 13 | 4 | 12 | 44 | 41 | 3 | 43 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
NJAVIB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
84
Tổng số bàn thắng
61
1,83
Số bàn thắng trung bình
1,33
68%
(22)
Dẫn trước ở H1
14%
(7)
44%
(16)
Hoà ở H1
44%
(16)
14%
(7)
Thua ở H1
68%
(22)
Lần gặp gần nhất
1-5của46





