Tổng Quan Trận Đấu
1
4
0
0
3
8
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
SONFCM
SONFCM
11Số lần thắng16
41Bàn thắng67
43Số bàn thắng30
16Cả hai đội ghi bàn18
7Không ghi bàn5
8Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 22 | 13 | 7 | 2 | 58 | 23 | 35 | 46 | HTTTH |
3 | ![]() ![]() Sønderjyske | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 6 | 36 | HBBBT |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 29 | 16 | 10 | 3 | 67 | 30 | 37 | 58 | HTTTH |
6 | ![]() ![]() Sønderjyske | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 43 | -2 | 41 | HBBBT |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
SONFCM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
73
Tổng số bàn thắng
110
1,3
Số bàn thắng trung bình
1,96
56%
(9)
Dẫn trước ở H1
50%
(18)
46%
(24)
Hoà ở H1
46%
(24)
50%
(18)
Thua ở H1
56%
(9)
Lần gặp gần nhất
1-5của56





