Tổng Quan Trận Đấu
2
2
0
0
7
4
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
SILVEJ
SILVEJ
9Số lần thắng3
37Bàn thắng33
57Số bàn thắng59
16Cả hai đội ghi bàn20
11Không ghi bàn7
3Số Trận Giữ Sạch Lưới2
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | -21 | 19 | BTHTT |
12 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | -19 | 14 | HHBBB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 29 | 9 | 6 | 14 | 37 | 57 | -20 | 33 | BTHTT |
6 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 29 | 3 | 9 | 17 | 33 | 59 | -26 | 18 | HHBBB |
Sô trận đã đấu - 48 | từ {năm}
SILVEJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
98
Tổng số bàn thắng
59
2,04
Số bàn thắng trung bình
1,23
36%
(14)
Dẫn trước ở H1
40%
(5)
45%
(11)
Hoà ở H1
45%
(11)
40%
(5)
Thua ở H1
36%
(14)
Lần gặp gần nhất
1-5của48





