Tổng Quan Trận Đấu
0
1
0
0
2
7
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
VEJOBK
VEJOBK
3Số lần thắng11
33Bàn thắng47
59Số bàn thắng54
20Cả hai đội ghi bàn23
7Không ghi bàn3
2Số Trận Giữ Sạch Lưới4
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Odense Boldklub | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 46 | -10 | 27 | TBTBT |
12 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | -19 | 14 | HHBBB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Odense Boldklub | 29 | 11 | 7 | 11 | 47 | 54 | -7 | 40 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 29 | 3 | 9 | 17 | 33 | 59 | -26 | 18 | HHBBB |
Sô trận đã đấu - 41 | từ {năm}
VEJOBK
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
50
Tổng số bàn thắng
63
1,22
Số bàn thắng trung bình
1,54
75%
(4)
Dẫn trước ở H1
67%
(12)
30%
(10)
Hoà ở H1
30%
(10)
67%
(12)
Thua ở H1
75%
(4)
Lần gặp gần nhất
1-5của41





