Tổng Quan Trận Đấu
1
2
0
0
8
6
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
OBKFRE
OBKFRE
11Số lần thắng8
47Bàn thắng38
54Số bàn thắng62
23Cả hai đội ghi bàn18
3Không ghi bàn9
4Số Trận Giữ Sạch Lưới2
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Odense Boldklub | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 46 | -10 | 27 | TBTBT |
10 | ![]() ![]() FC Fredericia | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 49 | -19 | 24 | BHHHB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Odense Boldklub | 29 | 11 | 7 | 11 | 47 | 54 | -7 | 40 | TBTBT |
5 | ![]() ![]() FC Fredericia | 29 | 8 | 6 | 15 | 38 | 62 | -24 | 30 | BHHHB |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
OBKFRE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
26
Tổng số bàn thắng
18
1,86
Số bàn thắng trung bình
1,29
40%
(5)
Dẫn trước ở H1
0%
(2)
57%
(7)
Hoà ở H1
57%
(7)
0%
(2)
Thua ở H1
40%
(5)
Lần gặp gần nhất
1-5của14





