Thống Kê Mùa Giải
SONNJA
SONNJA
11Số lần thắng14
41Bàn thắng46
43Số bàn thắng44
16Cả hai đội ghi bàn15
7Không ghi bàn6
8Số Trận Giữ Sạch Lưới8
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sønderjyske | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 6 | 36 | HBBBT |
6 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 22 | 10 | 1 | 11 | 37 | 39 | -2 | 31 | THTHB |
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() FC Nordsjælland | 29 | 14 | 3 | 12 | 46 | 44 | 2 | 45 | THTHB |
6 | ![]() ![]() Sønderjyske | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 43 | -2 | 41 | HBBBT |
Sô trận đã đấu - 52 | từ {năm}
SONNJA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
64
Tổng số bàn thắng
102
1,23
Số bàn thắng trung bình
1,96
55%
(11)
Dẫn trước ở H1
40%
(20)
41%
(17)
Hoà ở H1
41%
(17)
40%
(20)
Thua ở H1
55%
(11)
Lần gặp gần nhất
1-5của52





