Tổng Quan Trận Đấu
2
3
0
0
5
2
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
RANFCC
RANFCC
8Số lần thắng13
30Bàn thắng55
40Số bàn thắng41
14Cả hai đội ghi bàn20
10Không ghi bàn4
9Số Trận Giữ Sạch Lưới6
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 34 | 1 | 29 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Randers FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 27 | -5 | 26 | HBBHB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Copenhagen | 29 | 13 | 5 | 11 | 55 | 41 | 14 | 44 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Randers FC | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 40 | -10 | 31 | HBBHB |
Sô trận đã đấu - 62 | từ {năm}
RANFCC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
54
Tổng số bàn thắng
118
0,87
Số bàn thắng trung bình
1,9
55%
(11)
Dẫn trước ở H1
34%
(29)
55%
(22)
Hoà ở H1
55%
(22)
34%
(29)
Thua ở H1
55%
(11)
Lần gặp gần nhất
1-5của62





