Tổng Quan Trận Đấu
2
0
0
0
3
6
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
VEJFCC
VEJFCC
3Số lần thắng13
33Bàn thắng55
59Số bàn thắng41
20Cả hai đội ghi bàn20
7Không ghi bàn4
2Số Trận Giữ Sạch Lưới6
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 34 | 1 | 29 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | -19 | 14 | HHBBB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Copenhagen | 29 | 13 | 5 | 11 | 55 | 41 | 14 | 44 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Vejle Boldklub | 29 | 3 | 9 | 17 | 33 | 59 | -26 | 18 | HHBBB |
Sô trận đã đấu - 41 | từ {năm}
VEJFCC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
36
Tổng số bàn thắng
88
0,88
Số bàn thắng trung bình
2,15
100%
(1)
Dẫn trước ở H1
36%
(14)
75%
(8)
Hoà ở H1
75%
(8)
36%
(14)
Thua ở H1
100%
(1)
Lần gặp gần nhất
1-5của41





