Bảng xếp hạng|2. Liga
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC AZ Havířov 2010 | 39 | 37 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 233-67 | 166 | 107 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Hodonin | 39 | 16 | 23 | 2 | 1 | 0 | 0 | 126-151 | -25 | 47 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
HAVHOD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





