Bảng xếp hạng|West
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC Pribram | 39 | 33 | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 187-87 | 100 | 99 | TTBTB |
9 | ![]() ![]() HC Stadion Vrchlabí | 39 | 17 | 22 | 2 | 3 | 1 | 1 | 127-134 | -7 | 52 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
PRIVRC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





