Tổng Quan Trận Đấu
Group Table
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() HC Dukla Jihlava | 30 | 16 | 14 | 2 | 1 | 1 | 1 | 95-107 | -12 | 47 | TBBTB |
9 | ![]() ![]() HC Skoda Plzen Youth | 30 | 15 | 15 | 2 | 3 | 0 | 1 | 95-87 | 8 | 47 | TTBBT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() HC Dukla Jihlava | 51 | 23 | 28 | 1 | 0 | 2 | 0 | 154-191 | -37 | 65 | TBBTB |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Qualification Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC Skoda Plzen Youth | 51 | 28 | 23 | 3 | 0 | 1 | 1 | 154-136 | 18 | 83 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
SKODUK
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6
- 202615 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round

HC Skoda Plzen YouthH232HC Dukla Jihlava
14 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round
HC Skoda Plzen YouthSPĐ34HC Dukla Jihlava
11 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round
HC Dukla JihlavaHPh12HC Skoda Plzen Youth
10 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Playoff Round
HC Dukla JihlavaH212HC Skoda Plzen Youth




