Bảng Xếp Hạng
Giải Alps Hockey League
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Khl Sisak | 36 | 23 | 12 | 2 | 1 | 4 | 2 | 120-92 | 28 | 69 | BBBTB |
9 | ![]() ![]() SG Cortina | 36 | 17 | 19 | 2 | 2 | 5 | 2 | 99-109 | -10 | 48 | TBBBT |
Alps Hockey League, Vòng Master
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Khl Sisak | 8 | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23-35 | -12 | 9 | BBBTB |
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() SG Cortina | 6 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20-21 | -1 | 11 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 11 | từ {năm}
SISCOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của11
- 202619 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết

Khl SisakH242SG Cortina
17 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết
SG CortinaH203Khl Sisak
14 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết
Khl SisakHPh43SG Cortina
12 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết
SG CortinaH252Khl Sisak
10 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết
Khl SisakH221SG Cortina




