Group Table
Giải Alps Hockey League
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Red Bull Hockey Juniors | 36 | 23 | 13 | 1 | 4 | 0 | 2 | 142-92 | 50 | 74 | TTBTB |
11 | ![]() ![]() HC Gherdëina | 36 | 14 | 22 | 1 | 4 | 2 | 1 | 102-135 | -33 | 44 | TTTTB |
Alps Hockey League, Vòng Master
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Red Bull Hockey Juniors | 8 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23-24 | -1 | 16 | TTBTB |
Alps Hockey League, Vòng Loại, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC Gherdëina | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20-8 | 12 | 16 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
GHERBH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35
- 202624 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết

Red Bull Hockey JuniorsHPh23HC Gherdëina
22 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết
HC GherdëinaH226Red Bull Hockey Juniors
20 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết
Red Bull Hockey JuniorsH292HC Gherdëina
17 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết
HC GherdëinaH210Red Bull Hockey Juniors
15 thg 3, 2026Alps Hockey League, Vòng Loại Trực Tiếp Tứ kết
Red Bull Hockey JuniorsHPh23HC Gherdëina




